ăn boóng
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, thông tục):
- Sống dựa vào người khác, ăn bám: "ăn boóng" chỉ hành động dựa dẫm vào người khác để có thức ăn, tiền bạc hoặc lợi ích mà không tự lao động, đóng góp gì.
- Ăn nhờ, ăn chực: "ăn boóng" mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng lòng tốt của người khác để hưởng thụ mà không có sự đền đáp tương xứng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta luôn dựa dẫm vào bạn bè để có tiền ăn uống, không tự lao động.)
- (Đừng cứ ăn bám người khác, hãy tự chăm lo cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn boóng của ai": dựa vào ai đó để có lợi ích.
- Cô ấy ăn boóng của chồng từ khi cưới, không đi làm. (Cô ấy sống dựa vào chồng, không có công việc riêng.)
"thói ăn boóng": thói quen lười biếng, dựa dẫm.
- Thói ăn boóng khiến anh ta mất dần bạn bè. (Thói quen ăn bám khiến anh ta bị bạn bè xa lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Boóng (danh từ, khẩu ngữ): bữa ăn, miếng ăn; thường dùng trong ngữ cảnh "ăn boóng".
- Ăn bám (động từ): sống nhờ vào người khác mà không làm việc.
- Nó ăn bám bố mẹ dù đã trưởng thành. (Nó sống nhờ bố mẹ dù đã lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Ăn chực: ăn nhờ, ăn không của người khác.
- Ở nhờ: sống nhờ vào người khác về chỗ ở.
- Lợi dụng: dùng người khác để được hưởng lợi.
Thành ngữ liên quan
- Ăn boóng húp nước lèo: châm biếm người chỉ biết hưởng thụ mà không đóng góp.
- Cả ngày chỉ ăn boóng húp nước lèo, chẳng làm nên trò trống gì. (Cả ngày chỉ ăn bám, không làm được việc gì ra hồn.)